[NGỮ PHÁP] CÁCH PHÂN BIỆT IN, ON VÀ AT TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP

Thứ hai, 24/04/2017, 10:50 GMT+7

Giới từ là một từ liên kết một danh từ, đại từ hoặc cụm từ danh từ với một phần nào đó của câu. Giới từ gây ra nhiều khó khăn cho người học tiếng Anh. Bởi không có quy tắc xác định hoặc công thức chung để chọn một giới từ. Một giới từ được sử dụng để chỉ hướng, vị trí, hoặc thời gian, hoặc để giới thiệu một đối tượng.

Bài viết hôm nay nói về ba giới từ phổ biến trong tiếng Anh: IN, ON và AT.

1. ON

- Dùng để diễn tả bề mặt của một cái gì đó, một vật gì đó:

Ex: 

  • I put an egg on the kitchen table. / Tôi đặt một quả trúng trên bàn ăn nhà bếp.
  • The paper is on my desk. / Bài báo trên bàn của tôi.

- Dùng để xác định ngày và ngày kèm theo tháng:

Ex;

  • The garbage truck comes on Wednesdays. / Xe chở rác đến vào thứ tư.
  • I was born on the 14th day of June in 1988. / Tôi sinh vào ngày 14 tháng 6 năm 1988.

- Dùng để chỉ người đang sử dụng thiết bị như máy vi tính, điện thoại.

Ex:

  • He is on the phone right now. / Anh ấy gọi điện thoại ngay lúc này.
  • She has been on the computer since this morning. / Cô ấy đã sử dụng máy vi tính từ sáng nay.
  • My favorite movie will be on TV tonight. / Bộ phim ưu thích của tôi sẽ chiếu trên TV tối nay.

- Dùng để biểu thị một phần của cơ thể.

EX: 

  • The stick hit me on my shoulder. / Gậy đánh vào vai tôi.
  • He kissed me on my cheek. / Anh ta hôn lên má tôi.
  • I wear a ring on my finger. / Tôi đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay.

- Dùng để biểu thị tình trạng của một vật hoặc một hiện tượng, sự việc.

Ex: 

  • Everything in this store is on sale. / Mọi thứ trong cửa hàng đều được bán.
  • The building is on fire. / Tòa nhà đang cháy.

2. IN

- Dùng để chỉ những thời gian không xác định trong một ngày, một tháng, một mùa, một năm.

Ex: 

  • She always reads newspapers in the morning. / Cô ấy luôn đọc báo vào buổi sáng.
  • In the summer, we have a rainy season for three weeks./  Vào mùa hè, chúng tôi có một mùa mưa khoảng 3 tuần.
  • The new semester will start in March. / Học kì mới sẽ bắt đầu vào tháng ba.

- Dùng để biểu thị một vị trí hoặc một địa điểm

Ex:

  • She looked me directly in the eyes. / Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi.
  • I am currently staying in a hotel. / I hiện đang ở một khách sạn.
  • My hometown is Los Angeles, which is in California. / Quê tôi ở Los Angeles, thuộc California.

- Dùng để diễn tả một hình mẫu, màu sắc hoặc kích thước.

Ex:

  • This painting is mostly in blue. / Bức tranh này phần lớn là màu xanh.
  • The students stood in a circle. / Các sinh viên đứng trong một vòng tròn.
  • This jacket comes in four different sizes. / Áo khoác này có bốn kích cỡ khác nhau.

- Dùng để diễn tả trong khi làm cái gì đó.

Ex:

  • In preparing for the final report, we revised the tone three times. / Trong lúc chuẩn bị cho bài báo cáo cuối cùng, chúng tôi sửa đổi giai điệu ba lần.
  • A catch phrase needs to be impressive in marketing a product. / Một cụm từ bắt buộc được tạo ấn tượng trong quảng bá sản phẩm.

- Dùng để biểu đạt niềm tin, quan điểm, cảm xúc và sở thích.

Ex: 

  • I believe in the next life. / Tôi tin vào cuộc sống tiếp theo.
  • We are not interested in gambling. / Tôi không hứng thú về cờ bạc.

3. AT

- Dùng để chỉ ra thời gian cụ thể.

Ex:

  • I will meet you at 12 p.m. / Tôi sẽ gặp bạn lúc 12 giờ chiều.
  • The bus will stop here at 5:45 p.m. / Xe buýt sẽ dừng ở đây lúc 5h45 chiều.

- Dùng để biểu thị một nơi chốn.

Ex: 

  • There is a party at the club house. / Có một bữa tiệc ở câu lạc bộ đó.
  • There were hundreds of people at the park. / Có hàng trăm người ở công viên.
  • We saw a baseball game at the stadium. / Chúng tôi xem một trận bóng chày ở sân vận động.

- Dùng để biểu thị một địa chỉ email.

Ex: 

  • Please email me at abc@defg.com. / Vui lòng gửi mail đến tôi ở...

- Dùng để biểu thị một hoạt động.

Ex:

  • He laughed at my acting. / Anh ấy cười vì diễn xuất của tôi.
  • I am good at drawing a portrait. / Tôi không giỏi vẽ chân dung.

Nguồn tham khảo: talkenglish.com

Ý kiến của bạn
đăng ký nhận tin
Văn phòng TTNN:
  • Lầu 1, Nhà C6, trường ĐHBK , 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận10
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BK English - Q.10:
  • 142 Tô Hiến Thành, Quận10 (Đối diện 495 Tô Hiến Thành, P.14, Q.10)
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BK English - q. Thủ Đức:
  • Tòa nhà BK English, trường ĐHBK, (Đối diện ký túc xá khu A ĐHQG)
  • ĐT: Tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ