KẾT QUẢ PHÚC KHẢO

Họ Tên MSSV Ngày Sinh Ngày Thi WRI SPE TOTAL Ghi chú
Phạm Hữu Diệu Huyền K144050664 10/10/1996 6/23/2018 70 120 190 .
Trịnh Lâm Linh Chi 1410366 9/3/1996 6/3/2018 115 60 175 .
Trần Đăng Thi 1413705 4/16/1996 6/24/2018 100 65 165 .
Nguyễn Thanh Tùng 1414545 6/21/1996 6/24/2018 115 80 195 .
Phạm Lê Duy Ân 1410170 4/12/1995 6/24/2018 105 85 190 .
Nguyễn Đình Tú 1414487 5/28/1996 7/1/2018 90 90 180 .
Nguyễn Bách Tường Vi 1414630 8/24/1996 7/1/2018 135 60 195 .
nguyễn thị mỹ hương 1411650 6/3/1996 1/7/2018 35 100 135 .
Phạm Thị Tám 1413350 2/4/2018 7/7/2018     190  
Nguyễn Minh Hậu 81301126 8/16/1994 6/30/2018 65 130 195 .
Phùng Cao Hữu Phát 1412845 6/20/1996 6/30/2018 90 100 190 .
Lâm Công Thành 1413558 2/26/1996 7/10/1018 100 95 195 .
Nguyễn Thị Mỹ Hiệp 1411258 10/9/1996 7/15/2018 115 65 180 .
Nguyễn Ngô Trường Hải 1411064 2/5/1996 7/11/2018 80 90 170 .
Nguyễn Dư Tuyết Nhi 81302782 9/24/1995 7/11/2018 100 85 185 .
LÊ THÀNH THỨC 1413953 9/1/1996 7/15/2018 60 115 175 .
Đàm Minh Tân 41303535 7/7/1995 7/10/2018 85 110 195 .
Nguyễn Công Hậu 1411135 4/17/1995 7/12/2018 75 120 195 .
Nguyễn Quốc Lượng 1412204 8/31/1995 7/15/1995 100 80 180 .
Lê Song Thụy 1413906 12/13/1996 7/11/2018 85 110 195 .
Ngô Khánh Khoa 14520423 3/14/1996 7/11/2018 100 100 200 .
Hồ Lê Quang 81303156 1/10/1995 7/15/2018 125 55 180 .
Nguyễn Thị Kim Trường 1414351 4/16/1995 7/15/2018 90 85 175 .
Nguyễn Bá Thắng 1413667 1/19/1996 7/11/2018 125 70 195 .
Trần Hoàng Chương 1410402 4/21/1996 7/15/2018 145 130 275 .
Nguyễn Thị Pha Lê 1456030056 1/2/1996 7/12/2018 105 75 180 .
Phạm Lê Thành Phát 1412842 12/26/1996 7/25/2018 90 85 175 .
Nguyễn Thị Kim Trường 1414351 4/16/1995 7/15/2018 90 85 175 .
Lê Trọng Hà 1411004 11/11/1994 7/14/2018 65 115 180 .
Phan Công Hoan 1411276 4/3/1996 7/22/2018 100 90 190 .
Nguyễn Thị Tươi 1414561 12/13/1996 7/25/2018 60 90 150 .
Đặng Khả Nhi 91302775 11/26/1995 7/25/2018 75 100 175 .
Huỳnh Trung Thông 51303952 2/1/1995 7/13/2018 85 110 195 .
Nguyễn Mạnh Quân 1413145 5/1/1996 7/25/2018 85 85 170 .
Nguyễn Phước Đạt 1410811 1/21/1996 7/26/2018 120 75 195 .
Nguyễn Hoàng Anh Thư 21304051 1/20/1995 7/25/2018 70 120 190 .
Lưu Ngọc Phát 1412825 8/24/1996 7/27/2018 100 70 170 .
Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1414108 9/8/2018 7/27/2018 125 60 185 .
Nguyễn Trần Hoan 1411274 6/16/1996 7/27/2018 80 105 185 .
Trần Trọng Nhân 1412651 2/13/1996 7/28/2018 105 80 185 .
Thái Hoàng Bảo 1410234 12/1/1996 7/27/2018 70 85 155 .
Đặng khả nhi 91302775 11/26/1995 7/25/2018 75 100 175 .

đăng ký nhận tin
Văn phòng TTNN:
  • Lầu 1, Nhà C6, trường ĐHBK , 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận10
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BK English - Q.10:
  • 142 Tô Hiến Thành, Quận10 (Đối diện 495 Tô Hiến Thành, P.14, Q.10)
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BK English - q. Thủ Đức:
  • Tòa nhà BK English, trường ĐHBK, (Đối diện ký túc xá khu A ĐHQG)
  • ĐT: Tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ